踞虎盤龍

jù hǔ pán lóng cứ hổ bàn long

Hán Việt: cứ hổ bàn long · Pinyin: jù hǔ pán lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (cứ) + (hổ) + (bàn) + (long)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「龍蟠虎踞」。見「龍蟠虎踞」條。01.元.湯式〈哨遍.聖偏飛龍當日套.五煞〉:「三尺臺包藏著屯鶯聚燕閑人窟,十字街控帶著踞虎盤龍舊帝基。」