踠踱

wǎn duó

Pinyin: wǎn duó

Tổng quan

Cấu tạo: + (đạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 走路时忽进忽退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.走路时忽进忽退。