踠跡 wǎn jì Pinyin: wǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 踠 + 跡 (tích)Pinyinwǎn jìCấu tạo踠 + 跡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踠迹"。