踡伏

quyền phục

Hán Việt: quyền phục

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

彎曲而縮伏。明.李時珍《本草綱目.卷五一.獸部.風貍》:「晝則踡伏不動如蝟,夜則因風騰躍甚捷。」

Cấu tạo: 踡 (quyền) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn mình nằm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲而縮伏。明.李時珍《本草綱目.卷五一.獸部.風貍》:「晝則踡伏不動如蝟,夜則因風騰躍甚捷。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

伏伺 · 伏侍 · 伏倒 · 伏兵 · 伏击 · 伏刑 · 伏劍 · 伏卧