踡跼 quyền cục Hán Việt: quyền cục Tổng quan Cấu tạo: 踡 (quyền) + 跼 (cục)Hán Việtquyền cụcCấu tạo踡 + 跼 · quyền + cục nghĩa thành phần: quyền + cục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捲曲不能舒展的樣子。《楚辭.王逸.九思.憫上》:「踡跼兮寒局數,獨處兮志不申。」《西遊記》第四一回:「你看他踡跼四肢伸不得,渾身上下冷如冰。」也作「蜷局」。