踢平 tī píng · thích bình Hán Việt: thích bình · Pinyin: tī píng Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 平 (bình)Pinyintī píngHán Việtthích bìnhCấu tạo踢 + 平 · thích + bình nghĩa thành phần: thích + bình