踢開

tī kāi thích khai

Hán Việt: thích khai · Pinyin: tī kāi

Tổng quan

đá văng ra

Cấu tạo: (thích) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá văng ra

Eng

  • Cihui 踢開 īkāi r.v. 1. kick off/aside/away 2. kick open (a door)