踢打 thích đả Hán Việt: thích đả Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 打 (đả)Hán Việtthích đảCấu tạo踢 + 打 · thích + đả nghĩa thành phần: thích + đả Nghĩa EngCihui 踢打 īdǎ* n. fighting with fists and feet (in martial arts)