踢木 tī mù · thích mộc Hán Việt: thích mộc · Pinyin: tī mù Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 木 (mộc)Pinyintī mùHán Việtthích mộcCấu tạo踢 + 木 · thích + mộc nghĩa thành phần: thích + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代杂耍之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古代杂耍之一。