踢燕 tī yān · thích yến Hán Việt: thích yến · Pinyin: tī yān Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 燕 (yến)Pinyintī yānHán Việtthích yếnCấu tạo踢 + 燕 · thích + yến nghĩa thành phần: thích + yến