踢爆

tī bào thích bạo

Hán Việt: thích bạo · Pinyin: tī bào

Tổng quan

tiết lộ | vạch trần

Cấu tạo: (thích) + (bạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiết lộ | vạch trần

Eng

  • CC-CEDICT to reveal|to expose
  • Cihui to reveal; to expose