踢爆 tī bào·thích bạo Hán Việt: thích bạo · Pinyin: tī bào Tổng quan tiết lộ Cấu tạo: 踢 (thích) + 爆 (bạo)Pinyintī bàoHán Việtthích bạoTừ loạiđộngCấu tạo踢 + 爆 · thích + bạo nghĩa thành phần: thích + bạo Nghĩa ViệtCihui vạch trầnEngCihui to reveal; to expose Từ liên quan Gần nghĩa爆乳 · 爆仗 · 爆光 · 爆冷 · 爆出 · 爆击 · 爆发 · 爆吧