踢秃秃 thích ngốc ngốc Hán Việt: thích ngốc ngốc Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 秃 (ngốc) + 秃 (ngốc)Hán Việtthích ngốc ngốcCấu tạo踢 + 秃 + 秃 · thích + ngốc + ngốc nghĩa thành phần: thích + ngốc + ngốc