踢禿

tī tū thích ngốc

Hán Việt: thích ngốc · Pinyin: tī tū

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。脚步声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。脚步声。