踢豎 tī shù · thích thụ Hán Việt: thích thụ · Pinyin: tī shù Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 豎 (thụ)Pinyintī shùHán Việtthích thụCấu tạo踢 + 豎 · thích + thụ nghĩa thành phần: thích + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"踢竖"。