踢翻

thích phiên

Hán Việt: thích phiên

Tổng quan

thích phiên: đá ngả lăn; đá ngả lăn

Cấu tạo: 踢 (thích) + 翻 (phiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đá đổ
  • VietPhrases đá ngả lăn
  • Biên soạn r.v. kick sth./sb. down; kick sth. upside down

Eng

  • Cihui 踢翻 īfān* r.v. kick sth./sb. down; kick sth. upside down

Từ liên quan

Gần nghĩa

翻作 · 翻供 · 翻修 · 翻倍 · 翻倒 · 翻出 · 翻到 · 翻刻