踢者

thích giả

Hán Việt: thích giả

Tổng quan

người đá, con ngựa hầu đá, tay đá bóng, cầu thủ bóng đá, người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu, (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau

Cấu tạo: 踢 (thích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đá

Từ liên quan

Gần nghĩa

者回 · 者流 · 者番 · 者裡 · 踢开 · 踢拳 · 踢掉 · 踢爆