踢者

thích giả

Hán Việt: thích giả

Tổng quan

người đá, con ngựa hầu đá, tay đá bóng, cầu thủ bóng đá, người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu, (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau

Cấu tạo: (thích) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đá, con ngựa hầu đá, tay đá bóng, cầu thủ bóng đá, người hay gây chuyện om sòm; người hay cãi lại; người hay càu nhàu, (kỹ thuật) thanh đẩy; đầu máy đẩy sau