踢胸

tī xiōng thích hung

Hán Việt: thích hung · Pinyin: tī xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种系在马胸前的华丽的装饰品,常以此显示其主人地位的尊贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种系在马胸前的华丽的装饰品,常以此显示其主人地位的尊贵。