踢脫 tī tuō · thích thoát Hán Việt: thích thoát · Pinyin: tī tuō Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 脫 (thoát)Pinyintī tuōHán Việtthích thoátCấu tạo踢 + 脫 · thích + thoát nghĩa thành phần: thích + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 除籍。旧时指妓女从良。Tân Hoa Tự Điển 1.除籍。旧时指妓女从良。