踢騰
thích đằng
Hán Việt: thích đằng · Pinyin: tī téng
Tổng quan
đá đạp lung tung: phung phí tiền của/tiêu tiền như nước
Nghĩa
Việt
- Cihui đá đạp lung tung: phung phí tiền của/tiêu tiền như nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 挥霍,糟蹋; 又踢又蹬。
- Tân Hoa Tự Điển 1.挥霍,糟蹋。 2.又踢又蹬。
Eng
- Cihui 踢騰 tīteng v. 1. kick at random 2. spend freely