踢蕩 tī dàng · thích đãng Hán Việt: thích đãng · Pinyin: tī dàng Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 蕩 (đãng)Pinyintī dàngHán Việtthích đãngCấu tạo踢 + 蕩 · thích + đãng nghĩa thành phần: thích + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥霍,糟蹋。Tân Hoa Tự Điển 1.挥霍,糟蹋。