踢荡荡 thích đãng đãng Hán Việt: thích đãng đãng Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 荡 (đãng) + 荡 (đãng)Hán Việtthích đãng đãngCấu tạo踢 + 荡 + 荡 · thích + đãng + đãng nghĩa thành phần: thích + đãng + đãng