踢踏
thích đạp
Hán Việt: thích đạp · Pinyin: tī tà
Tổng quan
1.lẹp xẹp; lẹt xẹt。形容腳步聲。2.dẫm đạp。踏。3.phí phạm。亂用財物。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1.lẹp xẹp; lẹt xẹt。形容腳步聲。2.dẫm đạp。踏。3.phí phạm。亂用財物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 踏; 乱用财物;糟蹋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.踏。 2.乱用财物;糟蹋。