踢踢絆絆 tī tī bàn bàn · thích thích bán bán Hán Việt: thích thích bán bán · Pinyin: tī tī bàn bàn Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 踢 (thích) + 絆 (bán) + 絆 (bán)Pinyintī tī bàn bànHán Việtthích thích bán bánCấu tạo踢 + 踢 + 絆 + 絆 · thích + thích + bán + bán nghĩa thành phần: thích + thích + bán + bán