踢踢絆絆

tī tī bàn bàn thích thích bán bán

Hán Việt: thích thích bán bán · Pinyin: tī tī bàn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (thích) + (bán) + (bán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行走跌撞貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行走跌撞貌。