踢踧 tī cù · thích địch Hán Việt: thích địch · Pinyin: tī cù Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 踧 (địch)Pinyintī cùHán Việtthích địchCấu tạo踢 + 踧 · thích + địch nghĩa thành phần: thích + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃貌。 2.象声词。