踢蹋

tī tà thích đạp

Hán Việt: thích đạp · Pinyin: tī tà

Tổng quan

Cấu tạo: (thích) + (đạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糟蹋; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.糟蹋。 2.象声词。