踢達
thích đạt
Hán Việt: thích đạt · Pinyin: tī dá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 错过。
- Tân Hoa Tự Điển 1.错过。
Eng
- Cihui 踢達 īda v. 1. kick at random 2. spend freely; squander||►See also tīdā
Hán Việt: thích đạt · Pinyin: tī dá