踢通踢通 thích thông thích thông Hán Việt: thích thông thích thông Tổng quan Cấu tạo: 踢 (thích) + 通 (thông) + 踢 (thích) + 通 (thông)Hán Việtthích thông thích thôngCấu tạo踢 + 通 + 踢 + 通 · thích + thông + thích + thông nghĩa thành phần: thích + thông + thích + thông Nghĩa EngCihui 踢通踢通 ītong titong on. sound of blows of a hammer/etc.