踣坠 bó zhuì·phấu trụy Hán Việt: phấu trụy · Pinyin: bó zhuì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.跌落。 Cấu tạo: 踣 (phấu) + 墜 (trụy)Pinyinbó zhuìHán Việtphấu trụyCấu tạo踣 + 墜 · phấu + trụy nghĩa thành phần: phấu + trụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.跌落。 Từ liên quan Gần nghĩa坠亡 · 坠入 · 坠地 · 坠子 · 坠机 · 坠楼 · 坠毁 · 坠海