踣屍 bó shī · phấu thi Hán Việt: phấu thi · Pinyin: bó shī Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 屍 (thi)Pinyinbó shīHán Việtphấu thiCấu tạo踣 + 屍 · phấu + thi nghĩa thành phần: phấu + thi