踣弊

bó bìphấu tệ

Hán Việt: phấu tệ · Pinyin: bó bì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"踣毙"。

Cấu tạo: 踣 (phấu) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"踣毙"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弊俗 · 弊害 · 弊宿 · 弊布 · 弊政 · 弊案 · 弊欲 · 弊漏