踣斃
phấu tễ
Hán Việt: phấu tễ · Pinyin: bó bì
Tổng quan
1.亦作"踣弊"。败亡; 衰落。 2.倒毙。
敗亡。《國語.周語下》:「故亡其氏姓,踣斃不振,絕後無主,湮替隸圉。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thất bại chết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 敗亡。《國語.周語下》:「故亡其氏姓,踣斃不振,絕後無主,湮替隸圉。」
Hán Việt: phấu tễ · Pinyin: bó bì
1.亦作"踣弊"。败亡; 衰落。 2.倒毙。
敗亡。《國語.周語下》:「故亡其氏姓,踣斃不振,絕後無主,湮替隸圉。」