踣斃

bó bì phấu tễ

Hán Việt: phấu tễ · Pinyin: bó bì

Tổng quan

Cấu tạo: (phấu) + (tễ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 敗亡。《國語.周語下》:「故亡其氏姓,踣斃不振,絕後無主,湮替隸圉。」