踣斃 bó bì · phấu tễ Hán Việt: phấu tễ · Pinyin: bó bì Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 斃 (tễ)Pinyinbó bìHán Việtphấu tễCấu tạo踣 + 斃 · phấu + tễ nghĩa thành phần: phấu + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"踣弊"。败亡;衰落; 倒毙。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"踣弊"。败亡;衰落。 2.倒毙。