踣河 bó hé · phấu hà Hán Việt: phấu hà · Pinyin: bó hé Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 河 (hà)Pinyinbó héHán Việtphấu hàCấu tạo踣 + 河 · phấu + hà nghĩa thành phần: phấu + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓投河自杀。Tân Hoa Tự Điển 1.谓投河自杀。