踣籍

bó jíphấu tịch

Hán Việt: phấu tịch · Pinyin: bó jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.死伤枕藉。籍,通"藉"。

Cấu tạo: 踣 (phấu) + 籍 (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.死伤枕藉。籍,通"藉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

籍收 · 籍沒 · 籍没 · 籍田 · 籍籍 · 籍編 · 籍記 · 籍貫