踣籍 bó jí · phấu tịch Hán Việt: phấu tịch · Pinyin: bó jí Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 籍 (tịch)Pinyinbó jíHán Việtphấu tịchCấu tạo踣 + 籍 · phấu + tịch nghĩa thành phần: phấu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死伤枕藉。籍,通"藉"。Tân Hoa Tự Điển 1.死伤枕藉。籍,通"藉"。