踣覆 bó fù · phấu phúc Hán Việt: phấu phúc · Pinyin: bó fù Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 覆 (phúc)Pinyinbó fùHán Việtphấu phúcCấu tạo踣 + 覆 · phấu + phúc nghĩa thành phần: phấu + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾覆,打倒。Tân Hoa Tự Điển 1.倾覆,打倒。