踣跳 bó tiào · phấu khiêu Hán Việt: phấu khiêu · Pinyin: bó tiào Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 跳 (khiêu)Pinyinbó tiàoHán Việtphấu khiêuCấu tạo踣 + 跳 · phấu + khiêu nghĩa thành phần: phấu + khiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跳跃。Tân Hoa Tự Điển 1.跳跃。