踣蹶 bó jué · phấu quyết Hán Việt: phấu quyết · Pinyin: bó jué Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 蹶 (quyết)Pinyinbó juéHán Việtphấu quyếtCấu tạo踣 + 蹶 · phấu + quyết nghĩa thành phần: phấu + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跌倒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跌倒。