踣頓 bó dùn · phấu đốn Hán Việt: phấu đốn · Pinyin: bó dùn Tổng quan Cấu tạo: 踣 (phấu) + 頓 (đốn)Pinyinbó dùnHán Việtphấu đốnCấu tạo踣 + 頓 · phấu + đốn nghĩa thành phần: phấu + đốn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹跌倒; 犹困顿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹跌倒。 2.犹困顿。