踥痜

qiè tū

Pinyin: qiè tū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.倾跌。引申为颠沛困顿。

Cấu tạo: 踥 (thiếp) + 痜

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾跌。引申为颠沛困顿。

Từ liên quan

Gần nghĩa

踥踥 · 踥蹀 · 痜便 · 痜跋 · 踥踬 · 痜后跋前