踦偶 yǐ ǒu · khi ngẫu Hán Việt: khi ngẫu · Pinyin: yǐ ǒu Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 偶 (ngẫu)Pinyinyǐ ǒuHán Việtkhi ngẫuCấu tạo踦 + 偶 · khi + ngẫu nghĩa thành phần: khi + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 踦,单数;偶,双数。比喻参差不齐。Tân Hoa Tự Điển 1.踦,单数;偶,双数。比喻参差不齐。