踦只

yǐ zhǐ khi chỉ

Hán Việt: khi chỉ · Pinyin: yǐ zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运气不好;倒霉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运气不好;倒霉。