踦校

yǐ xiào khi giáo

Hán Việt: khi giáo · Pinyin: yǐ xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一只脚;残缺。喻指残缺不全的器物。校,通"骹",器物的脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一只脚;残缺。喻指残缺不全的器物。校,通"骹",器物的脚。