踦牂 yǐ zāng · khi tang Hán Việt: khi tang · Pinyin: yǐ zāng Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 牂 (tang)Pinyinyǐ zāngHán Việtkhi tangCấu tạo踦 + 牂 · khi + tang nghĩa thành phần: khi + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 跛足母羊。Tân Hoa Tự Điển 1.跛足母羊。