踦犢 yǐ dú · khi độc Hán Việt: khi độc · Pinyin: yǐ dú Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 犢 (độc)Pinyinyǐ dúHán Việtkhi độcCấu tạo踦 + 犢 · khi + độc nghĩa thành phần: khi + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走不稳的小牛。Tân Hoa Tự Điển 1.行走不稳的小牛。