踦跂 yǐ qí · khi kì Hán Việt: khi kì · Pinyin: yǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 跂 (kì)Pinyinyǐ qíHán Việtkhi kìCấu tạo踦 + 跂 · khi + kì nghĩa thành phần: khi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行走困难貌。Tân Hoa Tự Điển 1.行走困难貌。