踦跛

yǐ bǒ khi bả

Hán Việt: khi bả · Pinyin: yǐ bǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (khi) + (bả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两足着地时重心偏于一边。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两足着地时重心偏于一边。