踦只 khi chỉ Hán Việt: khi chỉ Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 只 (chỉ)Hán Việtkhi chỉCấu tạo踦 + 只 · khi + chỉ nghĩa thành phần: khi + chỉ