踦頗 yǐ pǒ · khi pha Hán Việt: khi pha · Pinyin: yǐ pǒ Tổng quan Cấu tạo: 踦 (khi) + 頗 (pha)Pinyinyǐ pǒHán Việtkhi phaCấu tạo踦 + 頗 · khi + pha nghĩa thành phần: khi + pha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 偏颇;片面。Tân Hoa Tự Điển 1.偏颇;片面。