踧口 cù kǒu · địch khẩu Hán Việt: địch khẩu · Pinyin: cù kǒu Tổng quan Cấu tạo: 踧 (địch) + 口 (khẩu)Pinyincù kǒuHán Việtđịch khẩuCấu tạo踧 + 口 · địch + khẩu nghĩa thành phần: địch + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹合口。踧,通"蹙"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹合口。踧,通"蹙"。